Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
屈指

qū zhǐ

屈指 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屈指 trong tiếng Việt

đếm trên đầu ngón tay

Tra từ liên quan