Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
届满屆滿

jiè mǎn

届满 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 届满 trong tiếng Việt

(nhiệm kỳ) kết thúc

Tra từ liên quan