Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
居高不下

jū gāo bù xià

居高不下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 居高不下 trong tiếng Việt

(về giá cả, tỉ lệ, v.v.) duy trì ở mức cao

Tra từ liên quan