屈头蛋屈頭蛋 qū tóu dàn 屈头蛋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 屈头蛋 trong tiếng Việt xem 鴨仔蛋|鸭仔蛋[ya1 zi3 dan4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan