屈头蛋
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
屈头蛋
xem 鴨仔蛋|鸭仔蛋[ya1 zi3 dan4]
Giản thể屈头蛋
Phồn thể屈頭蛋
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng