居留权
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
居留权
quyền cư trú (pháp luật)
Giản thể居留权
Phồn thể居留權
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng