Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
屈折语屈折語

qū zhé yǔ

屈折语 là gì?

屈折语 [qū zhé yǔ] có nghĩa là biến đổi hình thái (trong ngữ pháp); chia ngữ cách; chia động từ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屈折语 trong tiếng Việt

  1. biến đổi hình thái (trong ngữ pháp)
  2. chia ngữ cách
  3. chia động từ

Cách đọc và ghi nhớ 屈折语

屈折语 được đọc là qū zhé yǔ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến đổi hình thái (trong ngữ pháp); chia ngữ cách; chia động từ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan