Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
屈光度

qū guāng dù

屈光度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屈光度 trong tiếng Việt

đi-ốp

Tra từ liên quan