Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
屈指可数屈指可數

qū zhǐ - kě shǔ

屈指可数 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屈指可数 trong tiếng Việt

nghĩa đen: đếm trên đầu ngón tay (thành ngữ); nghĩa bóng: rất ít

Tra từ liên quan