屈指可数屈指可數 qū zhǐ - kě shǔ 屈指可数 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 屈指可数 trong tiếng Việt nghĩa đen: đếm trên đầu ngón tay (thành ngữ); nghĩa bóng: rất ít 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan