Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
屈尊俯就

qū zūn fǔ jiù

屈尊俯就 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屈尊俯就 trong tiếng Việt

  1. hạ mình
  2. làm ra vẻ hạ mình
  3. ra vẻ nhún nhường
Tra từ liên quan