Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
居里夫人

Jū lǐ Fū ren

居里夫人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 居里夫人 trong tiếng Việt

xem 居禮夫人|居礼夫人[Ju1 li3 Fu1 ren5]

Tra từ liên quan