Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
居经居經

jū jīng

居经 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 居经 trong tiếng Việt

kinh nguyệt; kỳ kinh đều đặn

Tra từ liên quan