Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
屈服

qū fú

屈服 là gì?

屈服 [qū fú] có nghĩa là đầu hàng; khuất phục; nhượng bộ; (như động từ ngoại động) đánh bại; chế ngự.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屈服 trong tiếng Việt

  1. đầu hàng
  2. khuất phục
  3. nhượng bộ
  4. (như động từ ngoại động) đánh bại
  5. chế ngự

Cách đọc và ghi nhớ 屈服

屈服 được đọc là qū fú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầu hàng; khuất phục; nhượng bộ; (như động từ ngoại động) đánh bại; chế ngự”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan