Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
居民

jū mín

居民 là gì?

居民 [jū mín] có nghĩa là cư dân; người dân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 居民 trong tiếng Việt

  1. cư dân
  2. người dân

Cách đọc và ghi nhớ 居民

居民 được đọc là jū mín, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cư dân; người dân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan