居民 là gì?
居民 [jū mín] có nghĩa là cư dân; người dân.
Nghĩa của từ 居民 trong tiếng Việt
- cư dân
- người dân
Cách đọc và ghi nhớ 居民
居民 được đọc là jū mín, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cư dân; người dân”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .