Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
屋外

wū wài

屋外 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屋外 trong tiếng Việt

ngoài trời; bên ngoài

Tra từ liên quan