居无定所居無定所 jū wú dìng suǒ 居无定所 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 居无定所 trong tiếng Việt không có nơi cư trú cố định (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan