Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiè

届 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 届 trong tiếng Việt

đến (nơi chốn hoặc thời gian); giai đoạn; đến hạn; lượng từ cho sự kiện, cuộc họp, bầu cử, trận đấu thể thao, năm (tốt nghiệp)

Tra từ liên quan