屈肌 là gì?
屈肌 [qū jī] có nghĩa là cơ gập (giải phẫu).
Nghĩa của từ 屈肌 trong tiếng Việt
cơ gập (giải phẫu)
Cách đọc và ghi nhớ 屈肌
屈肌 được đọc là qū jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ gập (giải phẫu)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .