Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
臆想狂
yì xiǎng kuáng

người hoang tưởng

Cụm từ
臆想
yì xiǎng

ý tưởng chủ quan

Cụm từ

(hình thức ghép) ngực; ức; vú; (hình thức ghép) cảm xúc bên trong; chủ quan

Từ vựng
jué

vòm miệng; lạp xưởng

Từ vựng
臃肿
yōng zhǒng

béo phì; phồng lên; sưng (văn phong); (bóng) (về một tổ chức) quá khổ hoặc thừa nhân viên

Cụm từ
yōng

xem 臃腫|臃肿[yong1 zhong3]

Từ vựng
臂膊
bì bó

cánh tay

Cụm từ
臂膀
bì bǎng

cánh tay

Cụm từ
臂纱
bì shā

băng tay

Cụm từ
臂章
bì zhāng

băng tay; băng cánh tay; phù hiệu trên vai

Cụm từ
臂弯
bì wān

phần khuỷu tay bên trong

Cụm từ

cánh tay

Từ vựng
lián

hai bên của phần dưới chân

Từ vựng
臀鳍
tún qí

vây hậu môn

Cụm từ
臀部
tún bù

mông

Cụm từ
臀肌
tún jī

cơ mông; cơ mông lớn; mông

Cụm từ
臀疣
tún yóu

miếng đệm ngồi của khỉ (động vật học)

Cụm từ
臀产式分娩
tún chǎn shì fēn miǎn

sinh ngả mông (y học)

Cụm từ
臀瓣
tún bàn

thùy hậu môn

Cụm từ
臀沟
tún gōu

nếp lằn mông

Cụm từ
臀推
tún tuī

mát-xa bằng mông

Cụm từ
臀尖
tún jiān

thịt mông heo

Cụm từ
臀大肌
tún dà jī

(giải phẫu) cơ mông lớn

Cụm từ
臀围
tún wéi

số đo vòng hông

Cụm từ
臀位取胎术
tún wèi qǔ tāi shù

thủ thuật kéo thai ngôi mông (y học)

Cụm từ
臀位分娩
tún wèi fēn miǎn

sinh ngôi mông (y học)

Cụm từ
臀位
tún wèi

ngôi mông (sản khoa)

Cụm từ
tún

mông; mông đít

Từ vựng
脓肿
nóng zhǒng

áp xe

Cụm từ
脓疱
nóng pào

mụn có mủ

Cụm từ