核酸
核酸 là gì?
Khẩu ngữKhẩu ngữ
Nghĩa của từ 核酸 trong tiếng Việt
axit nucleic; (khẩu ngữ) xét nghiệm axit nucleic (viết tắt của 核酸檢測|核酸检测[he2 suan1 jian3 ce4])
axit nucleic; (khẩu ngữ) xét nghiệm axit nucleic (viết tắt của 核酸檢測|核酸检测[he2 suan1 jian3 ce4])