Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
核门槛核門檻

hé mén jiàn

核门槛 là gì?

核门槛 [hé mén jiàn] có nghĩa là ngưỡng hạt nhân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 核门槛 trong tiếng Việt

ngưỡng hạt nhân

Cách đọc và ghi nhớ 核门槛

核门槛 được đọc là hé mén jiàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngưỡng hạt nhân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan