Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
核裂变核裂變

hé liè biàn

核裂变 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 核裂变 trong tiếng Việt

phân hạch nguyên tử; phân hạch hạt nhân; phân hạch

Tra từ liên quan