核军备
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
核军备
vũ trang hạt nhân
Giản thể核军备
Phồn thể核軍備
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng