Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
核磁共振

hé cí gòng zhèn

核磁共振 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 核磁共振 trong tiếng Việt

cộng hưởng từ hạt nhân (NMR)

Tra từ liên quan