核磁共振
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
核磁共振
cộng hưởng từ hạt nhân (NMR)
Giản thể核磁共振
Phồn thể核磁共振
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng