核磁共振 hé cí gòng zhèn 核磁共振 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 核磁共振 trong tiếng Việt cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan