Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
核转变核轉變

hé zhuǎn biàn

核转变 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 核转变 trong tiếng Việt

biến đổi hạt nhân; chuyển dạng hạt nhân

Tra từ liên quan