Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
核燃料后处理核燃料後處理

hé rán liào hòu chǔ lǐ

核燃料后处理 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 核燃料后处理 trong tiếng Việt

tái xử lý nhiên liệu hạt nhân

Tra từ liên quan