Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
核设施核設施

hé shè shī

核设施 là gì?

核设施 [hé shè shī] có nghĩa là cơ sở hạt nhân; công trình hạt nhân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 核设施 trong tiếng Việt

  1. cơ sở hạt nhân
  2. công trình hạt nhân

Cách đọc và ghi nhớ 核设施

核设施 được đọc là hé shè shī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ sở hạt nhân; công trình hạt nhân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan