Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
核糖体核糖體

hé táng tǐ

核糖体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 核糖体 trong tiếng Việt

ribosome

Tra từ liên quan