核陀螺 là gì?
核陀螺 [hé tuó luó] có nghĩa là con quay hồi chuyển hạt nhân.
Nghĩa của từ 核陀螺 trong tiếng Việt
con quay hồi chuyển hạt nhân
Cách đọc và ghi nhớ 核陀螺
核陀螺 được đọc là hé tuó luó, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con quay hồi chuyển hạt nhân”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .