Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
核陀螺

hé tuó luó

核陀螺 là gì?

核陀螺 [hé tuó luó] có nghĩa là con quay hồi chuyển hạt nhân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 核陀螺 trong tiếng Việt

con quay hồi chuyển hạt nhân

Cách đọc và ghi nhớ 核陀螺

核陀螺 được đọc là hé tuó luó, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con quay hồi chuyển hạt nhân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan