Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
核燃料燃耗

hé rán liào rán hào

核燃料燃耗 là gì?

核燃料燃耗 [hé rán liào rán hào] có nghĩa là mức độ cháy của nhiên liệu hạt nhân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 核燃料燃耗 trong tiếng Việt

mức độ cháy của nhiên liệu hạt nhân

Cách đọc và ghi nhớ 核燃料燃耗

核燃料燃耗 được đọc là hé rán liào rán hào, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mức độ cháy của nhiên liệu hạt nhân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan