Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
核查小组核查小組

hé chá xiǎo zǔ

核查小组 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 核查小组 trong tiếng Việt

nhóm kiểm tra

Tra từ liên quan