Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
核糖核酸

hé táng hé suān

核糖核酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 核糖核酸 trong tiếng Việt

axit ribonucleic (RNA)

Tra từ liên quan