Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
脓痂疹
nóng jiā zhěn

bệnh chốc lở (y học)

Cụm từ
脓泡
nóng pào

mụn mủ; mụn nhọt có mủ; giống như 膿包|脓包[nong2 bao1]

Cụm từ
脓水
nóng shuǐ

mủ

Cụm từ
脓毒症
nóng dú zhèng

nhiễm trùng huyết

Cụm từ
脓包
nóng bāo

mụn mủ; (nghĩa bóng) người vô dụng; kẻ vô tích sự; yếu đuối vô dụng

Cụm từ
nóng

mủ

Từ vựng
脍炙人口
kuài zhì rén kǒu

hấp dẫn quần chúng; được mọi người tán thưởng (thành ngữ)

Thành ngữ
kuài

thịt hoặc cá băm

Từ vựng
胆碱酯酶
dǎn jiǎn zhǐ méi

choline esterase (ChE), enzyme thủy phân trong huyết tương

Cụm từ
胆碱
dǎn jiǎn

choline (amin liên quan đến vitamin B complex)

Cụm từ
胆魄
dǎn pò

sự táo bạo; dũng cảm

Cụm từ
胆惊心颤
dǎn jīng xīn chàn

xem 心驚膽戰|心惊胆战[xin1 jing1 dan3 zhan4]

Cụm từ
胆颤心惊
dǎn chàn xīn jīng

hoảng sợ

Cụm từ
胆量
dǎn liàng

dũng cảm; sự táo bạo; can đảm

Cụm từ
胆道
dǎn dào

ống mật

Cụm từ
胆识
dǎn shí

dũng khí và nhãn quan

Cụm từ
胆色素
dǎn sè sù

bilirubin

Cụm từ
胆肥
dǎn féi

(thông tục) táo bạo; trơ tráo; có nhiều gan

Cụm từ
胆绿素
dǎn lǜ sù

biliverdin

Cụm từ
胆结石
dǎn jié shí

sỏi mật

Cụm từ
胆红素
dǎn hóng sù

bilirubin

Cụm từ
胆管
dǎn guǎn

ống mật

Cụm từ
胆破
dǎn pò

sợ chết khiếp

Cụm từ
胆石绞痛
dǎn shí jiǎo tòng

cơn đau quặn sỏi mật

Cụm từ
胆石症
dǎn shí zhèng

bệnh sỏi mật

Cụm từ
胆石
dǎn shí

sỏi mật

Cụm từ
胆略
dǎn lüè

dũng cảm và mưu lược

Cụm từ
胆汁
dǎn zhī

mật; dịch mật

Cụm từ
胆气
dǎn qì

dũng cảm; can đảm

Cụm từ
胆敢
dǎn gǎn

dám (nghĩa tiêu cực); có gan làm gì đó

Cụm từ