核苷酸 là gì?
核苷酸 [hé gān suān] có nghĩa là nucleotide.
Nghĩa của từ 核苷酸 trong tiếng Việt
nucleotide
Cách đọc và ghi nhớ 核苷酸
核苷酸 được đọc là hé gān suān, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nucleotide”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .