Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
核电磁脉冲核電磁脈衝

hé diàn cí mài chōng

核电磁脉冲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 核电磁脉冲 trong tiếng Việt

xung điện từ hạt nhân

Tra từ liên quan