Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
核糖

hé táng

核糖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 核糖 trong tiếng Việt

ribose

Tra từ liên quan