Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
核球

hé qiú

核球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 核球 trong tiếng Việt

lõi; viên; phình trung tâm; quả cầu nhân (sinh học)

Tra từ liên quan