核球
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
核球
lõi; viên; phình trung tâm; quả cầu nhân (sinh học)
Giản thể核球
Phồn thể核球
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng