Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
核防御

hé fáng yù

核防御 là gì?

核防御 [hé fáng yù] có nghĩa là phòng thủ hạt nhân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 核防御 trong tiếng Việt

phòng thủ hạt nhân

Cách đọc và ghi nhớ 核防御

核防御 được đọc là hé fáng yù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phòng thủ hạt nhân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan