核试验堆核試驗堆 hé shì yàn duī 核试验堆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 核试验堆 trong tiếng Việt lò phản ứng thử nghiệm hạt nhân 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan