Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
核武器

hé wǔ qì

核武器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 核武器 trong tiếng Việt

vũ khí hạt nhân

Tra từ liên quan