Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
核证模型核證模型

hé zhèng mó xíng

核证模型 là gì?

核证模型 [hé zhèng mó xíng] có nghĩa là mô hình xác minh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 核证模型 trong tiếng Việt

mô hình xác minh

Cách đọc và ghi nhớ 核证模型

核证模型 được đọc là hé zhèng mó xíng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mô hình xác minh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan