Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
核发电核發電

hé fā diàn

核发电 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 核发电 trong tiếng Việt

phát điện hạt nhân

Tra từ liên quan