Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
核物理

hé wù lǐ

核物理 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 核物理 trong tiếng Việt

vật lý hạt nhân

Tra từ liên quan