Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
核能源

hé néng yuán

核能源 là gì?

核能源 [hé néng yuán] có nghĩa là năng lượng hạt nhân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 核能源 trong tiếng Việt

năng lượng hạt nhân

Cách đọc và ghi nhớ 核能源

核能源 được đọc là hé néng yuán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “năng lượng hạt nhân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan