核试
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
核试
vụ thử vũ khí hạt nhân
Giản thể核试
Phồn thể核試
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng