Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
伤身
shāng shēn

có hại cho sức khỏe

Cụm từ
上升
shàng shēng

tăng lên; đi lên; thăng

Cụm từ
上声
shǎng shēng

thanh điệu lên xuống; thanh ba trong tiếng Quan Thoại hiện đại

Cụm từ
上升空间
shàng shēng kōng jiān

khả năng phát triển; tiềm năng để tăng trưởng

Cụm từ
上升趋势
shàng shēng qū shì

sự gia tăng; xu hướng tăng

Cụm từ
上市
shàng shì

ra mắt thị trường (sản phẩm mới); niêm yết (công ty trên thị trường chứng khoán)

Cụm từ
伤势
shāng shì

tình trạng chấn thương

Cụm từ
赏石
shǎng shí

xem 供石[gong1 shi2]

Cụm từ
赏识
shǎng shí

đánh giá cao; nhận ra giá trị của điều gì đó; sự đánh giá cao

Cụm từ
上市公司
shàng shì gōng sī

công ty niêm yết

Cụm từ
上手
shàng shǒu

đạt được; thành thạo; đánh trên cao (giao bóng v.v.); chỗ ngồi danh dự

Cụm từ
上首
shàng shǒu

chỗ ngồi danh dự; hạng nhất

Cụm từ
上书
shàng shū

viết thư (gửi tới cấp trên); trình đơn kiến nghị

Cụm từ
上疏
shàng shū

(của quan lại) dâng sớ lên hoàng đế (xưa)

Cụm từ
上述
shàng shù

đã nói ở trên; đã đề cập ở trên

Cụm từ
商数
shāng shù

thương (toán học)

Cụm từ
尚书
shàng shū

quan chức cấp cao; bộ trưởng chính phủ

Cụm từ
上水
shàng shuǐ

thượng nguồn (của sông); đi ngược dòng; thêm nước; tưới nước (hoa màu, v.v.)

Cụm từ
上税
shàng shuì

nộp thuế

Cụm từ
商水
Shāng shuǐ

huyện Shangshui ở Zhoukou 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam

Cụm từ
商税
shāng shuì

thuế thương mại

Cụm từ
商水县
Shāng shuǐ xiàn

huyện Shangshui ở Zhoukou 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam

Cụm từ
尚书经
Shàng shū Jīng

Kinh Thư; một tuyển tập tài liệu với nhiều phong cách khác nhau, tạo thành văn bản còn tồn tại cổ nhất của lịch sử Trung Quốc, từ thời kỳ huyền thoại đến thời Khổng Tử

Cụm từ
尚书郎
shàng shū láng

chức quan thời cổ đại

Cụm từ
上司
shàng si

sếp; cấp trên

Cụm từ
上思
Shàng sī

huyện Shangsi, Phòng Thành Cảng 防城港[Fang2 cheng2 gang3], Quảng Tây

Cụm từ
上思县
Shàng sī Xiàn

Huyện Shangsi ở Fangchenggang 防城港[Fang2 cheng2 gang3], Quảng Tây

Cụm từ
上诉
shàng sù

kháng cáo (một vụ án tư pháp); kháng cáo

Cụm từ
上算
shàng suàn

đáng giá; đáng để làm

Cụm từ
上诉法院
shàng sù fǎ yuàn

tòa án phúc thẩm

Cụm từ