Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生物气体生物氣體

shēng wù qì tǐ

生物气体 là gì?

生物气体 [shēng wù qì tǐ] có nghĩa là khí sinh học.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生物气体 trong tiếng Việt

khí sinh học

Cách đọc và ghi nhớ 生物气体

生物气体 được đọc là shēng wù qì tǐ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khí sinh học”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan