Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生物医学工程生物醫學工程

shēng wù yī xué gōng chéng

生物医学工程 là gì?

生物医学工程 [shēng wù yī xué gōng chéng] có nghĩa là kỹ thuật y sinh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生物医学工程 trong tiếng Việt

kỹ thuật y sinh

Cách đọc và ghi nhớ 生物医学工程

生物医学工程 được đọc là shēng wù yī xué gōng chéng, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kỹ thuật y sinh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan