Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生物制剂生物製劑

shēng wù zhì jì

生物制剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生物制剂 trong tiếng Việt

chế phẩm sinh học

Tra từ liên quan