省心 là gì?
省心 [shěng xīn] có nghĩa là không gây rắc rối; đỡ lo; không cần lo lắng.
Nghĩa của từ 省心 trong tiếng Việt
- không gây rắc rối
- đỡ lo
- không cần lo lắng
Cách đọc và ghi nhớ 省心
省心 được đọc là shěng xīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không gây rắc rối; đỡ lo; không cần lo lắng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .