Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生厌生厭

shēng yàn

生厌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生厌 trong tiếng Việt

ghê tởm; chán ngấy; chán ngán; nhàm chán; quá ngọt; ngán; ngứa mắt

Tra từ liên quan